Đây không phải một vụ án g.i.e.t người, cũng không phải một truyền thuyết dân gian chỉ tồn tại trong lời đồn, vì cuộc tìm kiếm ấy từng có giấy phép, có đào bới, có khoan thăm dò, có nổ mìn thật, và từng được chính quyền địa phương giám sát trong nhiều giai đoạn.
Nhưng chính nghịch lý đó mới làm câu chuyện này trở nên khó bỏ qua: nếu dưới Núi Tàu không có gì, thì vì sao một hành trình kéo dài hơn hai mươi năm vẫn có thể tồn tại đến vậy? Còn nếu thật sự có thứ gì đó nằm dưới lòng núi, thì vì sao sau ngần ấy năm, tất cả những gì còn lại vẫn chỉ là một giả thuyết chưa bao giờ được xác nhận?
Giờ thì chúng ta bắt đầu thôi.
-----
NGUỒN GỐC CỦA HUYỀN THOẠI KHO VÀNG NÚI TÀU
Suốt nhiều năm, ở xã Phước Thể, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận, tồn tại một câu chuyện khiến người ta vừa bán tín bán nghi, vừa không thể ngừng tò mò: dưới Núi Tàu có thể đang chôn giấu một kho vàng khổng lồ, thường được đồn đại với con số lên tới 4.000 tấn.
Theo mạch kể phổ biến nhất, số tài sản này có liên quan đến quân đội Nhật Bản vào giai đoạn cuối Thế chiến II, khi cục diện chiến tranh thay đổi và nhiều nguồn của cải bị di chuyển, cất giấu hoặc thất lạc trong quá trình rút lui. Trong trí tưởng tượng của đám đông, câu chuyện ấy nhanh chóng được nối với cái tên Tomoyuki Yamashita, vị tướng Nhật nổi tiếng thường gắn với huyền thoại “vàng Yamashita” ở nhiều nơi tại châu Á.
Theo lời ông Trần Văn Tiệp trong một số cuộc trả lời báo chí, ông đã biết đến thông tin về kho vàng này từ năm 1957, nhưng trong thời kỳ chiến tranh phải giữ kín và chưa thể công khai tìm kiếm. Ông cũng cho rằng chỉ đến sau khi gặp ông Lê Văn Hiền, tức ông Tám Hiền, nguyên Bí thư Tỉnh ủy Thuận Hải, kế hoạch tìm kho vàng mới thật sự có điều kiện để triển khai.
Cũng theo lời kể của ông Tiệp, vào cuối Thế chiến II, sau khi Nhật đầu hàng quân Đồng minh, tướng Yamashita đã đưa một hạm đội gồm 84 tàu chiến chở vàng đến khu vực vịnh Cà Ná, sau đó 66 tàu bị đánh chìm, còn 18 tàu khác kịp đưa số tài sản còn lại vào bờ rồi chôn giấu gần biển, tại khu vực mà về sau ông tin là Núi Tàu.
Tuy nhiên, điều chúng ta cũng cần nắm rất rõ ở đây là: toàn bộ lớp thông tin này vẫn chủ yếu nằm trong vùng giả thuyết, lời kể và suy đoán, chứ chưa từng có bằng chứng khảo cổ hay bằng chứng khoa học đủ mạnh nào được công bố để chứng minh rằng dưới Núi Tàu thật sự tồn tại một kho vàng với quy mô như lời đồn.
-----
ÔNG TRẦN VĂN TIỆP: NGƯỜI THEO ĐUỔI GIẤC MƠ VÀNG
Nếu chỉ có lời đồn, câu chuyện Núi Tàu có lẽ đã chìm đi từ rất sớm như hàng trăm truyền thuyết kho báu khác. Nhưng thứ giữ cho hồ sơ này sống dai dẳng suốt nhiều năm trên mặt báo lại là một con người rất cụ thể: ông Trần Văn Tiệp. Ông sinh năm 1915, quê Hải Phòng, vào Nam từ nhỏ và từng có giai đoạn làm ăn khá giả, đủ năng lực tài chính để theo đuổi một hành trình dài hơi mà không phải ai cũng dám theo.
Trong nhiều năm, ông sưu tập hồ sơ, theo đuổi giả thuyết, tìm người cùng chí hướng, rồi cuối cùng biến toàn bộ niềm tin đó thành những hoạt động thực địa thật sự. Niềm tin của ông càng được củng cố khi trong quá trình tìm hiểu và khảo sát, ông cho biết mình từng thu được tại khu vực Núi Tàu một số vật kim loại như một thanh gươm Nhật kèm vỏ bao, một đồng tiền 10.000 yen, một ống điếu kim loại đã vỡ một phần và hai phù hiệu Hắc Long.
Theo cách lý giải của ông, những thứ đó là dấu vết cho thấy quân đội Nhật từng hiện diện tại khu vực, từ đó làm tăng khả năng về một kho tài sản bị chôn giấ, những chi tiết này chủ yếu xuất hiện trong lời kể của ông, chứ chưa đủ để trở thành bằng chứng xác nhận kho vàng.
-----
GIAI ĐOẠN KHỞI ĐẦU TỪ NĂM 1993: KHI GIẢ THUYẾT ĐƯỢC BIẾN THÀNH HÀNH ĐỘNG
Mốc năm 1993 thường được xem là điểm khởi đầu chính thức cho hành trình tìm kiếm kho báu ở Núi Tàu, nhưng trên thực tế, cú hích khiến mọi thứ chuyển từ niềm tin sang hành động đã xuất hiện từ trước đó một năm. Năm 1992, một người tên T.X.Hà tại huyện Tuy Phong cho rằng mình biết vị trí kho vàng và sẵn sàng chỉ điểm. Chi tiết này đã khiến ông Trần Văn Tiệp đi đến quyết định mà có lẽ chính ông cũng không còn đường lùi: biến một giả thuyết kéo dài hàng chục năm thành một kế hoạch đào bới thực tế.
Ngày 16 tháng 10 năm 1993, UBND tỉnh Bình Thuận cấp phép cho ông Tiệp được “tìm kiếm kim loại” tại Núi Tàu. Một tờ giấy phép hành chính, nhưng lại là thứ hợp thức hóa toàn bộ hành trình phía sau: từ đây, việc tìm kho báu không còn nằm trong suy đoán cá nhân, mà được đưa lên quy mô có tổ chức, có máy móc, có nhân công và có sự theo dõi của chính quyền địa phương.
Từ đầu năm 1994, công việc tìm kiếm bắt đầu. Ban đầu là đào thủ công, từng lớp đất đá được bới lên bằng tay. Nhưng rất nhanh sau đó, khi cách làm này không mang lại kết quả, ông Tiệp chuyển sang sử dụng cơ giới. Xe ủi, xe xúc được đưa lên sườn phía đông Núi Tàu, từng mảng đá lớn bị xới tung, địa hình bị cắt xẻ thành những vệt rõ ràng. Theo một số nguồn báo chí, ông đã bỏ ra một lượng tài sản rất lớn, thậm chí có thông tin nhắc đến con số “hàng trăm cây vàng” để duy trì việc đào bới trong nhiều năm.
Điểm khiến giai đoạn này trở nên đặc biệt không phải là quy mô đào bới, mà là thứ được cho là đã tìm thấy. Trong một báo cáo từ nhóm cộng sự, họ cho rằng đã tiếp cận một khu vực nằm dưới lớp đá sâu khoảng 3 mét, được mô tả như một “cửa hầm”. Theo mô tả, khu vực này có chiều rộng khoảng 24 mét, dài khoảng 80 mét, các phiến đá được xếp lại với nhau và dính bằng một lớp vật liệu giống vôi khá tinh xảo. Thậm chí, ông Tiệp còn cho rằng tại đây có dấu vết giống như bàn tay người in lại trên đá, và từ đó tin rằng đây không thể là cấu trúc tự nhiên.
Nhưng cũng chính tại điểm này, hồ sơ bắt đầu tách thành hai hướng hoàn toàn khác nhau. Trong khi ông Tiệp xem đó là dấu hiệu rõ ràng của một công trình do con người tạo ra, thì phía chính quyền địa phương lại có nhận định ngược lại. Một số ý kiến cho rằng những cấu trúc đá đó có thể chỉ là hiện tượng địa chất tự nhiên thường gặp ở khu vực Tuy Phong, không đủ cơ sở để kết luận là “cửa hầm kho báu”.
Và đó cũng là tình tiết lặp lại xuyên suốt toàn bộ câu chuyện Núi Tàu: mỗi dấu vết được đưa ra đều đủ để khiến người ta tin rằng có điều gì đó nằm bên dưới, nhưng đồng thời cũng đủ mơ hồ để không thể trở thành bằng chứng xác thực.
Trong suốt giai đoạn từ 1993 đến 2003, ông Tiệp cùng cộng sự liên tục quay lại Núi Tàu, trực tiếp chỉ huy đào bới, đầu tư một lượng lớn tiền bạc và công sức, nhưng không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu vật chất nào đủ mạnh để xác nhận sự tồn tại của kho vàng.
-----
NĂM 2011: BÌNH THUẬN TIẾP TỤC CHO PHÉP THĂM DÒ NÚI TÀU
Một bước ngoặt rất lớn của hồ sơ này diễn ra vào năm 2011. Cuối tháng 7 năm đó, tỉnh Bình Thuận tiếp tục cho phép thăm dò kho báu ở Núi Tàu, và chính quyết định này đã khiến câu chuyện “kho vàng 4.000 tấn” quay trở lại rất mạnh trên báo chí. Thời điểm ấy, việc tìm kiếm được đặt trong một quy trình hành chính có thời hạn, có điều kiện và có sự giám sát của địa phương.
Theo các bài báo đăng sau đó, trong khuôn khổ được phép thăm dò, ông Tiệp phải ký quỹ 500 triệu đồng để bảo đảm cho việc hoàn thổ và khôi phục hiện trạng môi trường sau khi kết thúc quá trình tìm kiếm. Đây là một chi tiết rất đáng chú ý, vì nó cho thấy cuộc truy tìm kho báu ở Núi Tàu không phải một hoạt động đào bới tự phát, mà là một hồ sơ được cơ quan chức năng chấp thuận với những ràng buộc trách nhiệm cụ thể.
-----
GIAI ĐOẠN 2012 - 2014: KHI CUỘC TÌM KIẾM ĐẠT ĐỈNH VÀ KẾT QUẢ VẪN LÀ CON SỐ KHÔNG
Sau khi được tiếp tục thăm dò, việc tìm kiếm ở Núi Tàu bước vào giai đoạn mạnh tay nhất trong toàn bộ hành trình. Đây không còn là những lần khảo sát hay đào bới nhỏ lẻ như trước, mà là lúc các biện pháp can thiệp trực tiếp vào lòng núi được đẩy lên mức cao nhất. Nếu trước đó còn có thể nói rằng “chưa đào đủ sâu” hay “chưa trúng vị trí”, thì từ giai đoạn này trở đi, những lý do đó dần không còn nhiều ý nghĩa.
Tại hiện trường, hàng trăm mũi khoan được triển khai, từng lớp đá bị xuyên thủng để kiểm tra cấu trúc bên dưới. Theo các số liệu được báo chí ghi nhận vào cuối năm 2014, đã có 7 đợt nổ mìn được thực hiện, với tổng cộng 372 mũi khoan và lượng thuốc nổ lên tới gần 1.900 kg. Những con số này không còn mang tính thăm dò đơn thuần nữa, mà phản ánh một mức độ tác động đủ lớn để buộc lòng núi phải “lộ ra” nếu bên trong thực sự tồn tại một cấu trúc hay khoang rỗng bất thường.
Nói cách khác, đây là giai đoạn mà cuộc tìm kiếm tiến gần nhất tới việc kiểm chứng giả thuyết ban đầu bằng hành động thực tế. Núi Tàu không còn chỉ bị “tìm kiếm”, mà đã bị khoan, bị cắt, bị phá vỡ ở nhiều điểm khác nhau. Nhưng cũng chính tại đây, nghịch lý lớn nhất của toàn bộ hồ sơ lộ ra rõ ràng nhất.
Sau tất cả những gì đã được thực hiện từ máy móc, nhân công cho đến nổ mìn với quy mô lớn, kết quả vẫn không thay đổi. Không có bất kỳ phát hiện vật chất nào đủ để xác nhận sự tồn tại của kho vàng 4.000 tấn.
Đến sát hạn cuối ngày 31 tháng 12 năm 2014, khi mọi phương án mạnh nhất đã được sử dụng mà vẫn không có kết quả, điều duy nhất còn lại không phải là dấu hiệu của kho vàng, mà là một thực tế rất khó phủ nhận: càng đào sâu, càng phá mạnh, thì thứ được tìm thấy lại càng ít đi.
-----
NĂM 2015: BÌNH THUẬN CHÍNH THỨC CHẤM DỨT VIỆC TÌM KIẾM Ở NÚI TÀU
Ngày 10 tháng 3 năm 2015 là một cột mốc then chốt, bởi đây là thời điểm Tỉnh ủy Bình Thuận thống nhất chủ trương chấm dứt việc thăm dò tài sản nghi bị chôn giấu tại Núi Tàu. Sau hơn hai mươi năm bám đuổi giả thuyết kho báu, sau nhiều lần khảo sát, xin phép, gia hạn, khoan thăm dò và nổ mìn, hồ sơ này cuối cùng bị dừng lại. Đây là mốc chính thức khép lại hành trình truy tìm kho báu ở Núi Tàu trong khuôn khổ được địa phương cho phép.
Sau quyết định ấy, gia đình ông Trần Văn Tiệp phải thực hiện việc hoàn thổ, khôi phục hiện trạng môi trường ở khu vực đã tiến hành thăm dò. Chi tiết này rất quan trọng vì nó cho thấy vụ việc không chỉ đơn giản là “hết thời hạn”, mà đã bước sang giai đoạn đóng hồ sơ, xử lý hậu quả hiện trường và kết thúc toàn bộ quá trình về mặt hành chính.
Nói ngắn gọn, từ năm 2015 trở đi, Núi Tàu không còn là nơi được phép tiếp tục đào bới theo giả thuyết kho vàng 4.000 tấn nữa. Đây cũng là thời điểm mà toàn bộ hành trình của ông Trần Văn Tiệp, xét trên phương diện pháp lý và quản lý nhà nước, coi như đã đi đến điểm dừng.
-----
NĂM 2016: BIẾN THỂ “BA GIẾNG CỔ” XUẤT HIỆN
Tưởng như sau khi Núi Tàu bị khép lại, huyền thoại kho vàng cũng sẽ chấm dứt theo. Nhưng đầu năm 2016, một biến thể mới của câu chuyện lại xuất hiện. Có người cho rằng kho báu 4.000 tấn không nằm trong Núi Tàu mà nằm dưới ba giếng cổ sát biển, cách núi khoảng một kilomet. Về bản chất, đây là một nỗ lực dịch chuyển tọa độ của huyền thoại sau khi khu vực Núi Tàu không còn được phép tiếp tục đào bới.
Tuy nhiên, phản ứng của tỉnh Bình Thuận lần này rất rõ ràng. Theo các thông tin chính thức được báo chí dẫn lại, địa phương cho rằng giả thuyết mới này là ảo tưởng, các chứng cứ mà người đưa ra cung cấp quá mơ hồ, không có cơ sở khoa học, nên không cho phép thăm dò hay khảo sát. Chi tiết “ba giếng cổ” vì thế trở thành một đoạn hậu truyện khá đặc biệt của hồ sơ Núi Tàu.
-----
CÁI KẾT CỦA MỘT GIẤC MƠ
Ngày 10 tháng 6 năm 2016, ông Trần Văn Tiệp qua đời tại TP.HCM, hưởng thọ 101 tuổi. Nhiều tờ báo khi đưa tin về sự ra đi của ông đều nhấn mạnh đây là người đã dành hàng chục năm và một lượng tài sản rất lớn để theo đuổi việc tìm kho báu ở Núi Tàu. Trong những lời kể trước đó, ông từng nói mình xem việc tìm kho vàng gần như là “công trình của đời mình”.
Nhìn theo một cách nào đó, huyền thoại “kho báu Yamashita” tại Bình Thuận gần như cũng khép lại cùng với ông. Bởi trong suốt hơn hai mươi năm ấy, ông chính là người giữ ngọn lửa niềm tin mạnh nhất, là nhân vật khiến câu chuyện không chìm hẳn vào quên lãng, là người liên tục biến một lời đồn thành hồ sơ cụ thể, thành các đợt tìm kiếm thật, thành những lần quay lại hiện trường bất chấp tuổi tác và sự hoài nghi xung quanh.
Nhưng ở chiều ngược lại, toàn bộ hành trình ấy kết thúc mà không có một phát hiện nào được công bố để xác nhận kho vàng 4.000 tấn thực sự tồn tại.
Có người sẽ cho rằng đó là một giấc mơ sai lầm. Nhưng cũng có người sẽ nghĩ rằng, đôi khi điều đáng nhớ nhất không phải là thứ ta tìm thấy, mà là thứ ta đã chọn theo đuổi đến tận cùng.

